|
|
Created by Sammy Nguyen
almost 10 years ago
|
|
| Question | Answer |
| 乗ります | 電車に のります |
| 降ります | 電車を おります |
| 乗り換えます | のりかえます chuyển, đổi |
| 浴びます | シャワーを ~あびます |
| 入れます | いれます cho, bỏ vào |
| 出します | だします lấy, rút ra |
| 入ります | はいります vào, nhập học |
| 出ます | でます ra, tốt nghiệp |
| やめます | 会社を ~ bỏ, thôi (việc) |
| 押します | おします bấm, ấn (nút) |
| 若い | わかい trẻ |
| 長い | ながい |
| 短い | みじかい ngắn |
| 明るい | あかるい sáng |
| 暗い | くらい tối |
| 背が 高い | せが たかい cao (dùng cho người) |
| 頭が いい | あたまが いい thông minh |
| 体 | からだ body |
| 頭 | あたま head |
| 髪 | かみ hair |
| 顔 | かお face |
| 目 | め |
| 耳 | みみ |
| 口 | くち |
| 歯 | は teeth |
| おなか | belly stomach |
| 足 | あし leg |
| サービス | Service |
| ジョギング | jogging |
| 緑 | みどり xanh lá cây |
| [お]寺 | [お]てら |
| 神社 じんじゃ | đền thờ đạo Thần |
| 留学生 | りゅうがくせい du học sinh |
| -番 | -ばん số- |
| どうやって | làm thế nào~ |
| どの~ | cái nào~ (từ 3 cái trở lên) |
| まだまだです。 | Tôi còn kém lắm (khiêm tốn) |
| まず | trước hết, đầu tiên |
| キャッシュ カード | thẻ ATM |
| 暗証番号 あんしょう ばんごう | password |
| 次に | つぎに tiếp theo |
| 金額 | きんがく số tiền |
| 確認 かくにん | sự xác nhận |
| ボタン | nút |
| アジア | Asia |
| バンドン | Bandung (ở Indonesia) |
| ベラクルス | Veracruz (ở Mexico) |
| フランケン | Franken (ở Đức) |
| フェ | Huế |
Want to create your own Flashcards for free with GoConqr? Learn more.